Microcrystalline Cellulose 101 (MCC 101) là một dạng cellulose tinh chế, thường có nguồn gốc từ cellulose thực vật. Trong sản xuất dược phẩm, MCC 101 được sử dụng chủ yếu làm tá dược độn và tá dược dính khô trong các chế phẩm rắn đường uống. Nhờ kích thước tiểu phân tương đối mịn, MCC 101 có diện tích bề mặt riêng tương đối lớn, góp phần trong một số công thức với vai trò tá dược hấp phụ.





| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên nguyên liệu | Microcrystalline Cellulose 101 |
| Dạng nguyên liệu | Bột mịn màu trắng đến gần trắng, không mùi, không vị |
| Độ tan | Thực tế không tan trong nước, dung môi hữu cơ |
| Tỷ trọng biểu kiến | 0,24 – 0,36 g/mL |
| pH | 5,0 – 7,5 (phụ thuộc vào quy trình sản xuất) |
| Kích thước hạt | Kích thước hạt trung bình ~ 50 μm |
| Khả năng hút ẩm | Rất hút ẩm do chứa nhiều nhóm hydroxyl trên chuỗi phân tử |
| Khả năng tạo viên | Khả năng tạo viên có độ bền kéo cực đại phụ thuộc vào độ ẩm |
Microcrystalline Cellulose 101 mang lại nhiều lợi ích trong bào chế dược phẩm nhờ khả năng tạo viên tốt, hỗ trợ hấp phụ và tính ứng dụng linh hoạt. Dưới đây là những điểm mạnh nổi bật và các lưu ý quan trọng khi sử dụng trong công thức.
| Đặc tính | Điểm mạnh | Lưu ý |
|---|---|---|
| Khả năng tạo liên kết tốt | Nhờ khả năng biến dạng dẻo và chịu nén tốt giúp tạo viên có độ bền cơ học cao | Tương đối nhạy với chất bôi trơn, cần kiểm soát hàm lượng và thời gian trộn. |
| Hỗ trợ hấp phụ hoạt chất/dược liệu | Nhờ diện tích bề mặt và cấu trúc xốp, MCC 101 hỗ trợ hấp phụ hoạt chất/dược liệu. | Khả năng hấp phụ phụ thuộc đặc tính hoạt chất/dược liệu và điều kiện xử lý. |
| Tá dược đa năng trong công thức | Có thể đảm nhiệm vai trò tá dược độn, dính và hỗ trợ rã trong nhiều công thức viên nén. | Vai trò thực tế phụ thuộc tỷ lệ sử dụng và thành phần phối hợp trong công thức. |
| Phù hợp tạo hạt ướt | Hỗ trợ liên kết tiểu phân và hình thành hạt trong quá trình tạo hạt. | Cần kiểm soát độ ẩm sau tạo hạt phù hợp, thiếu ẩm có thể làm giảm liên kết và gây bong mặt/nứt viên. |
|
Phân loại
CLASSIFICATION
|
MCC 101 ★ |
MCC 102 |
MCC 112 |
MCC 200 |
|
Đặc điểm
CHARACTERISTICS
|
Cỡ hạt mịn, khả năng chảy kém | Cỡ hạt lớn, khả năng chảy khá | Cỡ hạt lớn, khả năng chảy khá, có độ ẩm thấp | Cỡ hạt lớn nhất, khả năng chảy tốt tối ưu |
|
Ứng dụng
APPLICATION
|
Quy trình xát hạt ướt/xát hạt khô | Quy trình dập thẳng hoặc trộn ngoài | Phù hợp với các hoạt chất nhạy ẩm | Quy trình dập thẳng cho viên nén phân tán/ODT hoặc khi cần cải thiện khả năng chảy của hỗn hợp |
Microcrystalline Cellulose 101 mang lại nhiều giá trị chức năng trong các dạng bào chế khác nhau, hỗ trợ tối ưu công thức và quy trình sản xuất.

Hỗ trợ khả năng tạo viên và góp phần duy trì độ bền cơ học phù hợp của viên nén, viên nang.

Hỗ trợ nước thấm vào viên, thúc đẩy phá vỡ cấu trúc và giải phóng dược chất trong viên nén. Tỷ lệ sử dụng thường 5 – 15%.

Hỗ trợ hấp phụ và giữ hoạt chất trên bề mặt MCC, thuận lợi cho quá trình phối hợp và tạo hạt trong viên nén, viên nang sau đó.
Microcrystalline Cellulose 101 được ứng dụng chủ yếu trong viên nén và viên nang, với vai trò tá dược độn, hỗ trợ nén và cải thiện tính chất của khối bột trong quá trình sản xuất.
Viên nén
Viên nang
Microcrystalline Cellulose 101 được đóng gói theo quy chuẩn đảm bảo chất lượng, giúp bảo vệ nguyên liệu trong suốt quá trình vận chuyển và lưu kho.

Ấn phẩm bảo vệ hoạt chất và nâng cao năng suất bào chế
XEM NGAY →
Ấn phẩm thiết kế công thức dược phẩm từ nguyên liệu nền tảng đến hệ bào chế chuyên sâu
XEM NGAY →
Ấn phẩm thiết kế công thức dược phẩm hướng đến người bệnh
XEM NGAY →
Ấn phẩm tối ưu công thức dược phẩm từ công nghệ bào chế đến giải pháp sức khỏe tiêu hóa
XEM NGAY →Đội ngũ kỹ thuật sẵn sàng hỗ trợ lựa chọn grade phù hợp và tư vấn tỷ lệ phối trộn trong công thức.
Để lại thông tin để nhận báo giá, mẫu thử và tài liệu kỹ thuật Microcrystalline Cellulose 101 từ chuyên gia của Biorich Group.
Cảm ơn bạn đã quan tâm. Đội ngũ Biorich Group sẽ liên hệ lại trong thời gian sớm nhất.